Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Apfelbaumholz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Apfelbaumholz
das
[ˈap͡fl̩baʊ̯mˌhɔlt͡s]
Danh từ
Số nhiều: Apfelbaumhölzer
Định nghĩa
1
gỗ táo
- Gỗ lấy từ cây táo, dùng làm vật liệu hoặc để chế tác đồ vật.
Holz des Apfelbaums
„Plötzlich zielte er, zuerst mit dem Finger, dann mit dem Gewehr aus Eisen und
Apfelbaumholz
.“
“Đột nhiên ông ta chĩa ngắm, trước hết bằng ngón tay, rồi bằng khẩu súng làm bằng sắt và gỗ táo.”
Danh từ