Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Apfelsinenbaum' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Apfelsinenbaum
der
[ap͡fl̩ˈziːnənˌbaʊ̯m]
Danh từ
Số nhiều: Apfelsinenbäume
Định nghĩa
1
cây cam
- Cây cho quả cam làm trái.
Baum, der Apfelsinen als Früchte trägt
Apfelsinenbäume
können bei uns im Freien nicht überwintern.
Cây cam không thể qua mùa đông ngoài trời ở chỗ chúng ta.
Từ đồng nghĩa
Orangenbaum
Danh từ