Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Apfeltee' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Apfeltee
der
[ˈap͡fl̩ˌteː]
Danh từ
Số nhiều: Apfeltees
Định nghĩa
1
trà táo
- Đồ uống dạng hãm được làm từ táo phơi hoặc sấy khô.
Aufgussgetränk aus getrockneten Äpfeln
Ich trinke jeden Abend eine Tasse
Apfeltee
.
Tôi uống một tách trà táo vào mỗi buổi tối.
Danh từ