Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Apothekersgattin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Apothekersgattin
die
[apoˈteːkɐsˌɡatɪn]
Danh từ
Số nhiều: Apothekersgattinnen
Định nghĩa
1
vợ dược sĩ
- Người phụ nữ là vợ của một dược sĩ.
Frau eines Apothekers
„Die
Apothekersgattin
lacht hellauf.“
“Người vợ của dược sĩ cười phá lên.”
„Zunächst wurde ein sehr schöner Seidenstoff ausgewählt, den die
als Geschenk erhalten sollte.“
Apothekersgattin
“Trước hết, một loại vải lụa rất đẹp đã được chọn, thứ mà người vợ của dược sĩ sẽ được nhận làm quà.”
Danh từ