Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Aprikosenbaum' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Aprikosenbaum
der
[apʁiˈkoːzn̩ˌbaʊ̯m]
Danh từ
Số nhiều: Aprikosenbäume
Định nghĩa
1
cây mơ
- Cây ăn quả cho ra quả mơ.
Baum, der Aprikosen als Früchte trägt
Bei uns im Garten wachsen viele
Aprikosenbäume
.
Trong vườn nhà chúng tôi có nhiều cây mơ mọc.
Từ đồng nghĩa
Aprikose
Danh từ