'Arbeitsmarkt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Arbeitsmarktder
[ˈaʁbaɪ̯t͡sˌmaʁkt]Danh từSố nhiều: Arbeitsmärkte
Định nghĩa
1
thị trường lao động- khái niệm trừu tượng chỉ tập hợp các vị trí việc làm có sẵn và các điều kiện liên quan đến chúng
abstrakter Sammelbegriff für verfügbare Arbeitsplätze und deren Bedingungen
Die Situation auf dem Arbeitsmarkt ist nicht berauschend.
Tình hình trên thị trường lao động không có gì khả quan.
„Die zunehmende Globalisierung, geprägt durch die Internationalisierung des Arbeitsmarktes, führte dazu, dass die neue Lingua franca Englisch wurde.“
Toàn cầu hóa ngày càng gia tăng, được đánh dấu bằng sự quốc tế hóa của thị trường lao động, đã dẫn đến việc tiếng Anh trở thành ngôn ngữ giao tiếp chung mới.