Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Arche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Arche
die
[ˈaʁçə]
Danh từ
Số nhiều: Archen
Định nghĩa
1
tàu Noah
- thuyền cứu hộ của Noah
Rettungsboot Noahs
Wo hat Noah nur den Platz in seiner
Arche
gefunden für all die Dinosaurier?
Làm sao Noah có thể tìm đủ chỗ trên con tàu của mình cho tất cả những con khủng long?
Danh từ