Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Aristokratin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Aristokratin
die
[aʁɪstoˈkʁaːtɪn]
Danh từ
Số nhiều: Aristokratinnen
Định nghĩa
1
nữ quý tộc
- người phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc
Angehörige der Aristokratie
Die englische
Aristokratin
schaute ihn nur schweigend an.
Nữ quý tộc người Anh chỉ im lặng nhìn anh ta.
Danh từ