„Eine neue Waffe schwamm jetzt im trüben Wasser des Sees: 13 kleine Kriegsschiffe, Brigantinen, bemannt mit Armbrustschützen und Musketieren.“
“Một vũ khí mới lúc này đang nổi trên làn nước đục của hồ: 13 chiến thuyền nhỏ kiểu brigantine, được bố trí các lính nỏ và lính hỏa mai.”
„Das Laden erfolgt von vorn und dauert einige Minuten, in denen Armbrustschützen weiter ihre Pfeile verschießen können.“
“Việc nạp đạn được thực hiện từ phía trước và mất vài phút; trong khoảng thời gian đó, các lính nỏ vẫn có thể tiếp tục bắn tên của mình.”