Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Armknochen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Armknochen
der
[ˈaʁmˌknɔxn̩]
Danh từ
Số nhiều: Armknochen
Định nghĩa
1
xương tay
- Xương thuộc cánh tay của con người hoặc động vật.
Knochen eines Arms
„›Rippenknochen sind anders als
Armknochen
, aber ich kann es versuchen.‹“
“Xương sườn khác với xương tay, nhưng tôi có thể thử.”
Danh từ