Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Arschspalte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Arschspalte
die
[ˈaʁʃˌʃpaltə]
Danh từ
Số nhiều: Arschspalten
Định nghĩa
1
khe mông
- Rãnh lõm nằm giữa hai bên mông.
Einschnitt zwischen den Pobacken
„Der Cowboy sprüht der Blonden Schlagsahne in die
Arschspalte
und leckt sie aus.“
“Anh chàng cao bồi xịt kem tươi vào khe mông của cô tóc vàng rồi liếm sạch.”
Từ đồng nghĩa
Arschritze
Poritze
Danh từ