Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Asiate' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Asiate
der
[aˈzi̯aːtə]
Danh từ
Số nhiều: Asiaten
Định nghĩa
1
người châu Á
- Người sinh sống ở châu Á hoặc có nguồn gốc từ châu Á.
Bewohner von Asien
Danh từ