va chạm tiểu hành tinh- Sự va chạm hoặc xuyên vào bề mặt Trái Đất của một tiểu hành tinh.
Auftreffen/Eindringen eines Asteroiden auf/in die Erdoberfläche
„Die Datierung lieferte auch Belege, dass die Erholung von Pflanzen und Tieren nach dem Asteroideneinschlag eng miteinander verbunden war.“
"Việc xác định niên đại cũng cung cấp bằng chứng rằng sự phục hồi của thực vật và động vật sau vụ va chạm tiểu hành tinh có liên hệ chặt chẽ với nhau."
„Eine große Katastrophe wie ein Asteroideneinschlag könnte für viele Lebewesen auf der Erde das Ende bedeuten.“
"Một thảm họa lớn như vụ va chạm tiểu hành tinh có thể đồng nghĩa với sự kết thúc đối với nhiều sinh vật trên Trái Đất."