Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Atemrhythmus' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Atemrhythmus
der
[ˈaːtəmˌʁʏtmʊs]
Danh từ
Số nhiều: Atemrhythmen
Định nghĩa
1
nhịp thở
- Nhịp điệu của việc hít vào và thở ra.
Rhythmus des Ein- und Ausatmens
Danh từ