Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Atombombenabwurf' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Atombombenabwurf
der
[aˈtoːmbɔmbn̩ˌʔapvʊʁf]
Danh từ
Số nhiều: Atombombenabwürfe
Định nghĩa
1
thả bom nguyên tử
- Hành động thả một quả bom nguyên tử xuống một mục tiêu.
Abwurf einer Atombombe
Der
Atombombenabwurf
vernichtete die ganze Stadt.
Vụ thả bom nguyên tử đã phá hủy toàn bộ thành phố.
Danh từ