Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Attachment' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Attachment
das
[əˈtɛt͡ʃmənt]
Danh từ
Số nhiều: Attachments
Định nghĩa
1
tệp đính kèm
- Tệp được gửi kèm theo một thư điện tử.
eine Datei, die mit einer E-Mail versandt wird
An E-Mails können beliebige Dateien wie elektronische Dokumente oder auch Programmdateien als
Attachments
angehängt werden.
Có thể đính kèm vào thư điện tử bất kỳ tệp nào như tài liệu điện tử hoặc cả tệp chương trình dưới dạng tệp đính kèm.
Từ đồng nghĩa
Anhang
Als Computer-Nutzer sollte man wegen der Virenübertragungsgefahr nur
Attachments
von vertrauenswürdigen Absendern öffnen.
Là người dùng máy tính, người ta chỉ nên mở các tệp đính kèm từ những người gửi đáng tin cậy vì nguy cơ lây truyền vi-rút.
Danh từ