'Außenlager' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Außenlagerdas
[ˈaʊ̯sn̩ˌlaːɡɐ]Danh từSố nhiều: Außenlager
Định nghĩa
1
trại phụ- Trại hoặc kho phụ thuộc vào một cơ sở chính, được tách ra và đặt ở nơi khác nhưng vẫn trực thuộc cơ sở đó.
einem bestimmten Lager zugeordnetes/ausgegliedertes Lager
„Das eigentliche KZ Buchenwald war die Spinne in einem riesigen Netz – einem Netz von 136 Außenlagern und Außenkommandos, die vor allem der Rüstungsproduktion dienten.“
“Bản thân trại tập trung Buchenwald chính là con nhện trong một mạng lưới khổng lồ – một mạng lưới gồm 136 trại phụ và đơn vị lao động bên ngoài, chủ yếu phục vụ cho sản xuất vũ khí.”
„Die Todesmärsche aus dem sogenannten Stammlager hatten Ende Januar begonnen, so wie in den Außenlagern, und sie waren noch nicht beendet.“
“Các cuộc hành quân tử thần từ cái gọi là trại chính đã bắt đầu vào cuối tháng Giêng, cũng như ở các trại phụ, và chúng vẫn chưa kết thúc.”