Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Aufbruchsstimmung' nghĩa là gì?
Aufbruchsstimmung
die
[ˈaʊ̯fbʁʊxsˌʃtɪmʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Aufbruchsstimmungen
Định nghĩa
1
Danh từ