bảng kê- việc liệt kê các dữ liệu
Auflistung von Daten
đội hình- việc sắp xếp thành phần một đội ngũ
Zusammenstellung einer Mannschaft
giới thiệu ứng cử viên- việc đề cử một ứng viên cho một cuộc bầu cử
Vorschlag eines Kandidaten zur Wahl