

khởi động- buổi tập gồm các bài tập khởi động, nhằm chuẩn bị cơ thể từng bước cho hoạt động thể thao cường độ cao hơn bằng cách kích hoạt cơ bắp, khớp và hệ tuần hoàn
ein aus Aufwärmübungen bestehendes Training, das darauf abzielt, den Körper schrittweise auf intensivere sportliche Aktivitäten vorzubereiten, indem es Muskulatur, Gelenke und Kreislaufsystem aktiviert
chạy thử- lượt chạy thử cuối cùng trước một cuộc đua, trong đó xe được kiểm tra để bảo đảm rằng nó đã được chuẩn bị tối ưu cho điều kiện thi đấu
letzte Testfahrt vor einem Rennen, bei der das Fahrzeug überprüft wird, um sicherzustellen, dass es optimal auf die Rennbedingungen vorbereitet ist
khởi động- sự chuẩn bị hoặc làm quen tinh thần cho một nhiệm vụ hay tình huống sắp tới lớn hơn hoặc quan trọng hơn
Vorbereitung/Einstimmung auf eine bevorstehende größere oder bedeutendere Aufgabe/Situation