Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Aufzugstür' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Aufzugstür
die
[ˈaʊ̯ft͡suːksˌtyːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Aufzugstüren
Định nghĩa
1
cửa thang máy
- Cánh cửa dùng để ra vào của một thang máy.
Ein- und Ausgangstür eines Aufzugs
„Weil ihm wohl das Warten auf den Lift zu lange dauerte, schaute er durch das kaputte Glas der
Aufzugstür
in den Schacht.“
“Vì có lẽ anh ta thấy việc chờ thang máy quá lâu, nên anh ta nhìn qua tấm kính vỡ của cửa thang máy vào trong giếng thang.”
Từ đồng nghĩa
Fahrstuhltür
Lifttür
Danh từ