Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Augenentzündung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Augenentzündung
die
[ˈaʊ̯ɡn̩ʔɛntˌt͡sʏndʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Augenentzündungen
Định nghĩa
1
viêm mắt
- Tình trạng mắt bị viêm nhiễm, gây đỏ, đau, sưng hoặc khó chịu ở mắt.
Entzündung des Auges
Vor fünf Wochen musste der 29 Jahre alte Boxer wegen einer
Augenentzündung
an mehreren Tagen ambulante Hilfe beanspruchen.
Năm tuần trước, võ sĩ 29 tuổi này đã phải nhận điều trị ngoại trú trong nhiều ngày vì bị viêm mắt.
Danh từ