cưng yêu- Từ dùng để chỉ người được yêu thương, quý mến nhất; người rất được cưng chiều, xem như báu vật.
für „Liebling“
con ngươi- Phần tròn màu đen ở giữa mắt, có chức năng điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt.
für „Pupille“