Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Augenzahn' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Augenzahn
der
[ˈaʊ̯ɡn̩ˌt͡saːn]
Danh từ
Số nhiều: Augenzähne
Định nghĩa
1
răng nanh
- một trong các răng nanh ở hàm trên
einer der oberen Eckzähne
Danh từ