Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ausatmung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ausatmung
die
[ˈaʊ̯sʔaːtmʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Ausatmungen
Định nghĩa
1
thở ra
- Hành động đẩy không khí từ phổi ra ngoài.
Ausstoßen der Luft aus der Lunge
Im Winter hat man bei der
Ausatmung
einen Hauch vor dem Mund, wenn es entsprechend kalt ist.
Vào mùa đông, khi thở ra người ta thấy một làn hơi trước miệng nếu trời đủ lạnh.
Từ trái nghĩa
Einatmung
Danh từ