

điển hình- Người hoặc vật được xem là hiện thân, mẫu mực tiêu biểu nhất của một phẩm chất hay đặc điểm nào đó; là sự kết tinh của điều ấy.
der Inbegriff von etwas sein; etwas verkörpern
vết nứt- Vết nứt hoặc chỗ tách ra trên lớp vỏ của ổ bánh mì hay bánh mì nhỏ, thường xuất hiện khi bánh nở và nướng.
Riss in der Kruste eines Brotlaibes oder Brötchens