Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ausschussmitglied' nghĩa là gì?
Ausschussmitglied
das
[ˈaʊ̯sʃʊsˌmɪtɡliːt]
Danh từ
Số nhiều: Ausschussmitglieder
Định nghĩa
1
thành viên ủy ban
- Người là thành viên của một ủy ban.
Person, die Mitglied eines Ausschusses ist
Die
Ausschussmitglieder
wurden vom Vorsitzenden ermahnt.
Các thành viên ủy ban đã được chủ tịch nhắc nhở.
Danh từ