Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Austernpark' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Austernpark
der
[ˈaʊ̯stɐnˌpaʁk]
Danh từ
Số nhiều: Austernparks
Định nghĩa
1
trại hàu
- cơ sở nhân tạo dùng để nuôi và gây giống hàu
künstliche Anlage zur Zucht von Austern
Danh từ