Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Autler' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Autler
der
[ˈaʊ̯tlɐ]
Danh từ
Số nhiều: Autler
Định nghĩa
1
tài xế
- Người điều khiển ô tô.
Person, die ein Auto lenkt
Autlerin
Berta und
Autler
Berthold lernten sich 1958 auf dem Schrottplatz kennen.
Nữ tài xế Berta và tài xế Berthold đã quen nhau vào năm 1958 tại bãi phế liệu.
Từ đồng nghĩa
Autofahrer
Danh từ