Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Autobesitzer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Autobesitzer
der
[ˈaʊ̯tobəˌzɪt͡sɐ]
Danh từ
Số nhiều: Autobesitzer
Định nghĩa
1
chủ xe
- Người sở hữu một chiếc ô tô.
Person, die ein Auto besitzt
Viele
Autobesitzer
jammern wegen der hohen Treibstoffpreise.
Nhiều chủ xe than phiền vì giá nhiên liệu cao.
Danh từ