Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Autobrücke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Autobrücke
die
[ˈaʊ̯toˌbʁʏkə]
Danh từ
Số nhiều: Autobrücken
Định nghĩa
1
cầu ô tô
- Cây cầu được xây dựng dành cho ô tô lưu thông qua lại.
Brücke für Autos
Auf den meisten
Autobrücken
gibt es keinen Fußweg.
Trên hầu hết các cầu ô tô không có lối đi bộ.
„Eine schmale
Autobrücke
verbindet die Windischen Bühel schon seit 1955 mit Mureck.“
Từ cụ thể hơn
Autobahnbrücke
“Một cây cầu ô tô hẹp đã nối liền vùng Windischen Bühel với Mureck từ năm 1955.”
Danh từ