

kính lái xe- Loại kính được đeo để bảo vệ mắt khỏi gió khi di chuyển và các tác động khác trong xe mui trần hoặc xe mở.
Brille, die zum Schutz gegen Fahrtwind und anderes im offenen Wagen getragen wird
kính đi xe- Loại kính mà một người đeo khi ngồi sau tay lái.
Brille, die jemand trägt, wenn er am Steuer sitzt
góc nhìn lái xe- Cách nhìn nhận hoặc quan điểm từ góc độ của một người lái ô tô.
Sichtweise/Perspektive eines Autofahrers