Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Autodach' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Autodach
das
[ˈaʊ̯toˌdax]
Danh từ
Số nhiều: Autodächer
Định nghĩa
1
mui xe
- Phần mái ở phía trên của ô tô, che phủ khoang bên trong xe.
Dach eines Autos
Auf dem
Autodach
ist ein Skiträger montiert.
Trên mui xe có lắp một giá chở ván trượt tuyết.
„Das laute Prasseln des Regens auf dem
verschluckte ohnehin alle Werte.“
Autodach
“Tiếng mưa rào rào đập mạnh trên mui xe vốn đã át đi mọi âm thanh.”
Danh từ