Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Autokäuferin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Autokäuferin
die
[ˈaʊ̯toˌkɔɪ̯fəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Autokäuferinnen
Định nghĩa
1
người mua ô tô nữ
- người phụ nữ mua một chiếc ô tô
weibliche Person, die ein Auto kauft
Autokäuferinnen
sind bestrebt einen möglichst niedrigen Kaufpreis zu erzielen.
Những người phụ nữ mua ô tô cố gắng đạt được mức giá mua thấp nhất có thể.
Từ trái nghĩa
Autoverkäuferin
Danh từ