Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Autosammlung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Autosammlung
die
[ˈaʊ̯toˌzamlʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Autosammlungen
Định nghĩa
1
bộ sưu tập ô tô
- Tập hợp nhiều ô tô được sưu tầm và lưu giữ như một bộ sưu tập.
Sammlung von Autos
„In der Dreifachgarage steht eine
Autosammlung
.“
“Trong gara ba chỗ có một bộ sưu tập ô tô.”
Danh từ