Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ave' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ave
das
[ˈaːve]
Danh từ
Số nhiều: Ave
Định nghĩa
1
Kinh Kính Mừng
- lời cầu nguyện hướng đến Đức Mẹ Maria
Gebet, das an Maria gerichtet ist
Từ đồng nghĩa
Angelus
Ave-Maria
Danh từ