Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Axtschlag' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Axtschlag
der
[ˈakstˌʃlaːk]
Danh từ
Số nhiều: Axtschläge
Định nghĩa
1
nhát rìu
- Cú đánh được thực hiện bằng một chiếc rìu.
Schlag, ausgeführt mit einer Axt
„Sie nippte an dem Braten wie ein Vögelchen und aß ein paar Graupen und trank drei Mundvoll Wein.“
Cô ấy nhấm nháp món thịt quay như một chú chim nhỏ, ăn vài hạt lúa mạch và uống ba ngụm rượu vang.
Từ đồng nghĩa
Axthieb
Danh từ