Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bärenkralle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bärenkralle
die
[ˈbɛːʁənˌkʁalə]
Danh từ
Số nhiều: Bärenkrallen
Định nghĩa
1
vuốt gấu
- Móng hoặc vuốt của con gấu.
Kralle eines Bären
„Glass griff in seine Jagdtasche und holte die
Bärenkralle
heraus.“
“Glass thò tay vào túi săn của mình và lấy vuốt gấu ra.”
Danh từ