Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Böhmenkönig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Böhmenkönig
der
[ˈbøːmənˌkøːnɪç]
Danh từ
Số nhiều: Böhmenkönige
Định nghĩa
1
vua Bohemia
- Vị vua cai trị xứ Bohemia.
über Böhmen regierender König
„Denn es gelang den Habsburgern, Ferdinand als künftigen
Böhmenkönig
zu installieren.“
“Vì nhà Habsburg đã thành công trong việc đưa Ferdinand lên làm vị vua tương lai của Bohemia.”
Danh từ