Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Böschungsoberkante' nghĩa là gì?
Böschungsoberkante
die
[ˈbœʃʊŋsˌʔoːbɐkantə]
Danh từ
Số nhiều: Böschungsoberkanten
Định nghĩa
1
mép trên
- mép trên của mái dốc hoặc taluy
oberer Rand einer Böschung
Danh từ