Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bücherrücken' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bücherrücken
der
[ˈbyːçɐˌʁʏkn̩]
Danh từ
Số nhiều: Bücherrücken
Định nghĩa
1
Danh từ