Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Büchsenmacherwerkstatt' nghĩa là gì?
Büchsenmacherwerkstatt
die
[ˈbʏksn̩maxɐˌvɛʁkʃtat]
Danh từ
Số nhiều: Büchsenmacherwerkstätten
Định nghĩa
1
xưởng súng
- Xưởng hoặc nơi làm việc của thợ chế tạo, sửa chữa súng.
Werkstatt eines Büchsenmachers
„Es waren nagelneue Gewehre aus der
Büchsenmacherwerkstatt
von Joseph Anstadt darin.“
“Trong đó có những khẩu súng trường hoàn toàn mới từ xưởng súng của Joseph Anstadt.”
Danh từ