Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bürstenhaar' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bürstenhaar
das
[ˈbʏʁstn̩ˌhaːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Bürstenhaare
Định nghĩa
1
tóc dựng
- Kiểu tóc hoặc mái tóc cứng, ngắn và dựng lên như lông bàn chải.
bürstenähnliches Haar
„
Bürstenhaar
zierte den Schädel.“
Mái đầu được điểm bằng mái tóc dựng như bàn chải.
Danh từ