Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'BMW' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
BMW
der
[ˌbeːɛmˈveː]
Danh từ
Số nhiều: BMWs
Định nghĩa
1
BMW
- xe do hãng sản xuất BMW chế tạo
Fahrzeug des Herstellers BMW
Mein Vater fährt einen
BMW
.
Bố tôi lái một chiếc BMW.
Danh từ