Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Babyfoto' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Babyfoto
das
[ˈbeːbiˌfoːto]
Danh từ
Số nhiều: Babyfotos
Định nghĩa
1
ảnh em bé
- Bức ảnh chụp một em bé hoặc có hình em bé trong đó.
Foto, das ein Baby zeigt
„Wir sahen uns
Babyfotos
an.“
“Chúng tôi đã xem những bức ảnh em bé.”
Danh từ