Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Babygeschrei' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Babygeschrei
das
[ˈbeːbiɡəˌʃʁaɪ̯]
Danh từ
Định nghĩa
1
tiếng khóc
- Tiếng la khóc của em bé hoặc trẻ sơ sinh.
Geschrei von Babys
„Er ejakulierte zum Lärm von
Babygeschrei
und dem Geruch von Scheiße.“
“Hắn xuất tinh giữa tiếng khóc của em bé và mùi cứt.”
Danh từ