Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Babykopf' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Babykopf
der
[ˈbeːbiˌkɔp͡f]
Danh từ
Số nhiều: Babyköpfe
Định nghĩa
1
đầu em bé
- Phần đầu của một em bé hoặc trẻ sơ sinh.
Kopf eines Babys
„Der kleine
Babykopf
ist deformiert, die Augen schielen und es gibt glucksende Babygeräusche von sich, als es zum Vorschein kommt.“
“Cái đầu nhỏ của em bé bị biến dạng, hai mắt bị lác và nó phát ra những âm thanh ọc ọc của trẻ sơ sinh khi lộ ra.”
Danh từ