Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Backsteinkamin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Backsteinkamin
der
[ˈbakʃtaɪ̯nkaˌmiːn]
Danh từ
Số nhiều: Backsteinkamine
Định nghĩa
1
lò sưởi gạch
- Lò sưởi được xây bằng gạch nung.
Kamin aus Backstein
„Ein Feuer flackerte im
Backsteinkamin
.“
Một ngọn lửa bập bùng trong lò sưởi bằng gạch.
Danh từ