Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Badewannenrand' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Badewannenrand
der
[ˈbaːdəvanənˌʁant]
Danh từ
Số nhiều: Badewannenränder
Định nghĩa
1
mép bồn tắm
- Phần rìa hoặc mép ở phía trên của bồn tắm.
Rand einer Badewanne
„Am
Badewannenrand
standen zwei Flaschen.“
Trên mép bồn tắm có hai chai.
Danh từ