Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Baggerführer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Baggerführer
der
[ˈbaɡɐˌfyːʁɐ]
Danh từ
Số nhiều: Baggerführer
Định nghĩa
1
người điều khiển máy xúc
- công nhân vận hành một chiếc máy xúc
Arbeiter, der einen Bagger bedient
In einer Tiefe von etwa 50 cm stieß der
Baggerführer
auf einen harten Gegenstand.
Ở độ sâu khoảng 50 cm, người điều khiển máy xúc đã chạm phải một vật cứng.
Từ đồng nghĩa
Baggerfahrer
Danh từ